commercial credit company

Học thuật
Thân thiện
commercial credit company

A commercial credit company provides a loan to a small furniture manufacturer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty tài chính thương mại (hay công ty tín dụng thương mại): Một tổ chức tài chính chuyên cung cấp các khoản vay dịch vụ tín dụng cho các doanh nghiệp, chủ yếu các nhà sản xuất nhà bán buôn, để hỗ trợ hoạt động kinh doanh thương mại của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manufacturer secured a loan from a commercial credit company to purchase new machinery. (Nhà sản xuất đã đảm bảo một khoản vay từ một công ty tài chính thương mại để mua máy móc mới.)
    • Many wholesalers rely on commercial credit companies for short-term financing. (Nhiều nhà bán buôn dựa vào các công ty tín dụng thương mại để tài chính ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp thương mại để phân biệt với các ngân hàng thương mại truyền thống hoặc các công ty tài chính tiêu dùng.
    • The role of a commercial credit company is crucial in the supply chain financing. (Vai trò của một công ty tài chính thương mại rất quan trọng trong tài trợ chuỗi cung ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Finance company (n): Công ty tài chính (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả cho vay tiêu dùng).
  • Commercial lender (n): Tổ chức cho vay thương mại.
  • Trade credit (n): Tín dụng thương mại (một hình thức tín dụng giữa các doanh nghiệp, không phải một công ty).
Từ đồng nghĩa
  • Business finance company: Công ty tài chính doanh nghiệp.
  • Commercial finance house: Tổ chức tài chính thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

commercial credit company

A commercial credit company provides a loan to a small furniture manufacturer.

Noun
  1. công ty tài chính thương mại (hay công ty tín dụng thương mại).

Từ đồng nghĩa